728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang BND

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Đô la Brunei 0.00460907 BND
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.00460664 Hiện tại $0.00460907 Cao nhất $0.00461337
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00460907 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 BND
-0.04%
7 ngày qua
+0.00001 BND
+0.22%
30 ngày qua
+0.000028 BND
+0.61%
1 năm qua
+0.000042 BND
+0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00450891
Hôm nay
0.00460907
Cao nhất
0.0046714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang BND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00680073 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00680073 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00576119 – 0.00771472 BND
Năm biến động -21.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00482153 BND
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00440904 – 0.00593695 BND
Năm biến động -19.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00479896 BND
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00461221 – 0.00490586 BND
PKR tăng giá +3.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00464182 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00447357 – 0.00493418 BND
PKR giảm giá -6.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00459339 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00450891 – 0.0046714 BND
Năm ổn định +0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.