728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Brunei sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang PLN
Cập nhật
1
BND
=
3.01312569
PLN
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = zł3.01312569 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.33188128 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
zł3.00349515
Hiện tại
zł3.01312569
Cao nhất
zł3.01312569
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.01312569 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00771 PLN
+0.26%
7 ngày qua
+0.032971 PLN
+1.11%
30 ngày qua
+0.080538 PLN
+2.75%
1 năm qua
+0.197194 PLN
+7.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.75651018 Hôm nay
3.01312569 Cao nhất
3.01312569
2.75651018 Hôm nay
3.01312569 Cao nhất
3.01312569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.48%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.23132651 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.23132651 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.92766996
–
3.49720584
PLN
Năm biến động
+8.96%
2023
Tỷ giá trung bình
3.12704455 PLN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.942479
–
3.3628302
PLN
Năm biến động
-8.99%
2024
Tỷ giá trung bình
2.97999413 PLN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
2.89864689
–
3.48230974
PLN
Năm biến động
-12.92%
2025
Tỷ giá trung bình
2.87368114 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.77491559
–
3.04998443
PLN
BND giảm giá
-7.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.89445465 PLN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
2.75651018
–
3.01312569
PLN
BND tăng giá
+8.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.