Tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang RON
Cập nhật
1
BND
=
3.63861595
RON
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = lei3.63861595 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $0.27482977 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei3.62962053
Hiện tại
lei3.63861595
Cao nhất
lei3.64107464
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.63861595 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.017393 RON
+0.48%
7 ngày qua
+0.023162 RON
+0.64%
30 ngày qua
+0.087058 RON
+2.45%
1 năm qua
+0.283486 RON
+8.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
3.34563204 Hôm nay
3.63861595 Cao nhất
3.64107464
3.34563204 Hôm nay
3.63861595 Cao nhất
3.64107464
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+1.36%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.50770376 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.39932517 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.19887725
–
3.59241385
RON
Năm biến động
+6.53%
2023
Tỷ giá trung bình
3.4071438 RON
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
3.31818847
–
3.49699028
RON
Năm ổn định
-1.46%
2024
Tỷ giá trung bình
3.44190013 RON
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
3.3792639
–
3.55766191
RON
BND tăng giá
+3.64%
2025
Tỷ giá trung bình
3.41652373 RON
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
3.29825802
–
3.56931929
RON
BND giảm giá
-4.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.50770376 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.34563204
–
3.64107464
RON
BND tăng giá
+7.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.