Tỷ giá Đô la Brunei sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang SAR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Riyal Ả Rập Xê-út 2.93965377 SAR
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼2.93710096 Hiện tại ﷼2.93965377 Cao nhất ﷼2.93965377
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93965377 SAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002755 SAR
+0.09%
7 ngày qua
-0.00577 SAR
-0.20%
30 ngày qua
-0.015295 SAR
-0.52%
1 năm qua
+0.034546 SAR
+1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.86251807
Hôm nay
2.93965377
Cao nhất
3.00600253
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
+0.76%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang SAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.93566821 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.7241714 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.59977538 – 2.79632947 SAR
Năm ổn định +0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 2.79474036 SAR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
2.72686109 – 2.87293612 SAR
Năm ổn định +1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 2.80876627 SAR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.74760165 – 2.92837003 SAR
Năm ổn định -2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 2.87110803 SAR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
2.72092903 – 2.9502966 SAR
BND tăng giá +5.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.93566821 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.86251807 – 3.00600253 SAR
Năm ổn định +0.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.