Tỷ giá Đô la Brunei sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang TRY

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 38.34468681 TRY
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺38.30798316 Hiện tại ₺38.34468681 Cao nhất ₺38.34503504
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.34468681 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.046621 TRY
+0.12%
7 ngày qua
+0.044829 TRY
+0.12%
30 ngày qua
+0.586259 TRY
+1.55%
1 năm qua
+6.129473 TRY
+19.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
32.13115886
Hôm nay
38.34468681
Cao nhất
38.39583269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
+2.06%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
+2.53%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 36.14435587 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.00995507 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.66038658 – 13.88800733 TRY
Năm biến động +40.76%
2023
Tỷ giá trung bình 17.72740105 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
13.90067389 – 22.33958309 TRY
Năm biến động +59.91%
2024
Tỷ giá trung bình 24.62528922 TRY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
22.34198718 – 26.70341956 TRY
Năm biến động +16.12%
2025
Tỷ giá trung bình 30.32191047 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
25.77142171 – 33.47163563 TRY
Năm biến động +28.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.14435587 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.4029004 – 38.39583269 TRY
Năm biến động +14.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.