Tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang TRY
Cập nhật
1
EUR
=
55.62433521
TRY
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = ₺55.62433521 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = €0.01797774 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺55.53674103
Hiện tại
₺55.62433521
Cao nhất
₺55.73320845
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
55.62433521 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.146807 TRY
-0.26%
7 ngày qua
-0.269847 TRY
-0.48%
30 ngày qua
-0.271421 TRY
-0.49%
1 năm qua
+6.825895 TRY
+13.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
48.34791928 Hôm nay
55.62433521 Cao nhất
56.43924094
48.34791928 Hôm nay
55.62433521 Cao nhất
56.43924094
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
+2.28%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+3.16%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 53.46759828 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.38430237 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.73705922
–
20.04331359
TRY
Năm biến động
+32.29%
2023
Tỷ giá trung bình
25.78241657 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
19.75116395
–
32.65356208
TRY
Năm biến động
+62.78%
2024
Tỷ giá trung bình
35.58876149 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
32.53628444
–
38.20275455
TRY
Năm biến động
+12.11%
2025
Tỷ giá trung bình
44.84951777 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
36.30224922
–
50.52814042
TRY
Năm biến động
+37.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
53.46759828 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
50.09255715
–
56.43924094
TRY
Năm biến động
+10.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.