Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang TWD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Đài Loan mới 24.86790647 TWD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$24.85279616 Hiện tại NT$24.86790647 Cao nhất NT$24.93772566
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.86790647 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.027905 TWD
+0.11%
7 ngày qua
+0.011446 TWD
+0.05%
30 ngày qua
+0.109359 TWD
+0.44%
1 năm qua
+1.273463 TWD
+5.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
23.55075717
Hôm nay
24.86790647
Cao nhất
25.2658996
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 10
+2.10%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 24.83136904 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.59232504 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.29016584 – 22.93055666 TWD
Năm biến động +11.01%
2023
Tỷ giá trung bình 23.19923604 TWD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
22.58708623 – 23.87529327 TWD
Năm ổn định +1.55%
2024
Tỷ giá trung bình 24.02904762 TWD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
23.19116179 – 24.88179874 TWD
BND tăng giá +3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 23.83773647 TWD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
22.26632832 – 24.98915917 TWD
Năm biến động +1.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.83136904 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.35255193 – 25.2658996 TWD
Năm ổn định +2.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.