Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang BND

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Đô la Brunei 0.04014797 BND
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.04009989 Hiện tại $0.04014797 Cao nhất $0.04023692
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04014797 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000107 BND
-0.26%
7 ngày qua
-0.000083 BND
-0.21%
30 ngày qua
-0.000242 BND
-0.60%
1 năm qua
-0.002235 BND
-5.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03957904
Hôm nay
0.04014797
Cao nhất
0.04246148
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 10
-2.06%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04636315 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04636315 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04360993 – 0.04928496 BND
Năm biến động -9.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04311497 BND
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.0418843 – 0.04427309 BND
Năm ổn định -1.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04162905 BND
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.04019002 – 0.04311988 BND
TWD giảm giá -3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04197682 BND
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.04001735 – 0.04491086 BND
Năm biến động -1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0402739 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03957904 – 0.04106346 BND
Năm ổn định -2.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.