728x90 / 970x90
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BOB sang BAM
Cập nhật
1
BOB
=
0.15618932
BAM
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BOB = KM0.15618932 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = $b6.40248633 BOB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.15591221
Hiện tại
KM0.15618932
Cao nhất
KM0.15618932
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15618932 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000379 BAM
+0.24%
7 ngày qua
+0.001128 BAM
+0.73%
30 ngày qua
+0.013002 BAM
+9.08%
1 năm qua
-0.084791 BAM
-35.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.13486361 Hôm nay
0.15618932 Cao nhất
0.24958389
0.13486361 Hôm nay
0.15618932 Cao nhất
0.24958389
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.87%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-41.92%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+10.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.26981816 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26981816 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24746263
–
0.29562398
BAM
Năm biến động
+5.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26174502 BAM
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.25142045
–
0.27019867
BAM
BOB giảm giá
-3.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26150408 BAM
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.25203384
–
0.27276697
BAM
BOB tăng giá
+6.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25085581 BAM
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.23910534
–
0.27698627
BAM
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20882612 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13486361
–
0.24958389
BAM
Năm biến động
-35.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.