Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang BGN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Lev Bulgaria 0.15663871 BGN
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.15604736 Hiện tại лв0.15663871 Cao nhất лв0.15663871
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15663871 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000656 BGN
+0.42%
7 ngày qua
+0.001362 BGN
+0.88%
30 ngày qua
+0.013429 BGN
+9.38%
1 năm qua
-0.084358 BGN
-35.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13485468
Hôm nay
0.15663871
Cao nhất
0.24959275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.62%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-42.17%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+10.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.26988805 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26988805 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2474622 – 0.29490579 BGN
Năm biến động +5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26176145 BGN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.25192679 – 0.27034246 BGN
BOB giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2615473 BGN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.25283804 – 0.27302474 BGN
BOB tăng giá +6.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25079223 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.23846907 – 0.27621915 BGN
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20778244 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13485468 – 0.24959275 BGN
Năm biến động -34.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.