Tỷ giá Lev Bulgaria sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang BOB
Cập nhật
1
BGN
=
6.38411793
BOB
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = $b6.38411793 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = лв0.15663871 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$b6.38411793
Hiện tại
$b6.38411793
Cao nhất
$b6.40831082
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.38411793 BOB
2026-09-30
24 giờ qua
-0.026844 BOB
-0.42%
7 ngày qua
-0.055977 BOB
-0.87%
30 ngày qua
-0.598649 BOB
-8.57%
1 năm qua
+2.234676 BOB
+53.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
4.00652662 Hôm nay
6.38411793 Cao nhất
7.41538988
4.00652662 Hôm nay
6.38411793 Cao nhất
7.41538988
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.59%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+72.93%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-9.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang BOB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.08576665 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.71311522 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.39091344
–
4.04102124
BOB
Năm biến động
-5.55%
2023
Tỷ giá trung bình
3.82116952 BOB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
3.69901192
–
3.96940713
BOB
BGN tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
3.82443738 BOB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
3.66267174
–
3.95510099
BOB
BGN giảm giá
-6.24%
2025
Tỷ giá trung bình
3.99518372 BOB
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
3.62031375
–
4.19341598
BOB
Năm biến động
+13.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.08576665 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.00652662
–
7.41538988
BOB
Năm biến động
+53.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.