728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang CLF

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00222461 CLF
+0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất UF0.00221073 Hiện tại UF0.00222461 Cao nhất UF0.00223142
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00222461 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000014 CLF
+0.64%
7 ngày qua
+0.000044 CLF
+2.04%
30 ngày qua
+0.000216 CLF
+10.75%
1 năm qua
-0.001321 CLF
-37.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00187755
Hôm nay
0.00222461
Cao nhất
0.00356312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.01%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
-3.16%
Tháng 12
-4.11%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+5.94%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
+3.27%
Tháng 6
-41.12%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+11.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00494832 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00460506 CLF
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.004088 – 0.00555282 CLF
Năm biến động -0.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00440629 CLF
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00409113 – 0.00496554 CLF
Năm biến động +4.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00494832 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00463019 – 0.00521554 CLF
Năm biến động +12.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00369571 CLF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00330904 – 0.0053173 CLF
Năm biến động -36.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00285997 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00187755 – 0.0034296 CLF
Năm biến động -32.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.