Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang ETB

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Birr Ethiopia 14.80071361 ETB
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br14.79251761 Hiện tại Br14.80071361 Cao nhất Br14.80071361
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.80071361 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.061523 ETB
+0.42%
7 ngày qua
+0.09888 ETB
+0.67%
30 ngày qua
+0.869991 ETB
+6.25%
1 năm qua
-6.174802 ETB
-29.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.95259125
Hôm nay
14.80071361
Cao nhất
23.33326319
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.02%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+1.91%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-41.64%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+8.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 20.0984921 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.53536169 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.12672181 – 7.7637673 ETB
BOB tăng giá +8.94%
2023
Tỷ giá trung bình 7.92525232 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.73681266 – 8.14998734 ETB
BOB tăng giá +4.93%
2024
Tỷ giá trung bình 11.91930048 ETB
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
8.11099147 – 18.51084569 ETB
Năm biến động +127.13%
2025
Tỷ giá trung bình 20.0984921 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.09680189 – 22.6129564 ETB
Năm biến động +21.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.59498419 ETB
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
12.95259125 – 23.33326319 ETB
Năm biến động -33.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.