728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang JPY

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Yên Nhật 14.31398177 JPY
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥14.24784781 Hiện tại ¥14.31398177 Cao nhất ¥14.31398177
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.31398177 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00354 JPY
-0.02%
7 ngày qua
+0.004805 JPY
+0.03%
30 ngày qua
+0.732976 JPY
+5.40%
1 năm qua
-7.076237 JPY
-33.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.31278557
Hôm nay
14.31398177
Cao nhất
23.5177238
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.58%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-43.25%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 21.91269937 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.07083463 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.48210596 – 21.84913208 JPY
Năm biến động +13.68%
2023
Tỷ giá trung bình 20.34396545 JPY
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
18.50729301 – 22.00686007 JPY
Năm biến động +7.49%
2024
Tỷ giá trung bình 21.91269937 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.30191681 – 23.38951801 JPY
Năm biến động +11.98%
2025
Tỷ giá trung bình 21.64807178 JPY
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
20.3293335 – 22.88928568 JPY
Năm biến động -0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.60113894 JPY
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
12.31278557 – 23.5177238 JPY
Năm biến động -36.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.