728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang MXN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Peso Mexico 1.63522601 MXN
+1.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.61294812 Hiện tại $1.63522601 Cao nhất $1.63534537
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.63522601 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.02768 MXN
+1.72%
7 ngày qua
+0.072087 MXN
+4.61%
30 ngày qua
+0.161868 MXN
+10.99%
1 năm qua
-1.015854 MXN
-38.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.35577937
Hôm nay
1.63522601
Cao nhất
2.70395652
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
-1.55%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-42.10%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+14.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.9172327 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.9172327 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.7710295 – 3.11189474 MXN
Năm biến động -5.14%
2023
Tỷ giá trung bình 2.56716956 MXN
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
2.41348277 – 2.82359462 MXN
Năm biến động -13.17%
2024
Tỷ giá trung bình 2.65011114 MXN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
2.3635533 – 3.01978479 MXN
Năm biến động +23.26%
2025
Tỷ giá trung bình 2.77838723 MXN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
2.58522507 – 3.02234834 MXN
Năm biến động -13.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.16900874 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.35577937 – 2.62402697 MXN
Năm biến động -37.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.