728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang BOB

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Boliviano Bolivia 0.61276665 BOB
-1.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b0.61149163 Hiện tại $b0.61276665 Cao nhất $b0.61973008
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61276665 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008465 BOB
-1.36%
7 ngày qua
-0.023212 BOB
-3.65%
30 ngày qua
-0.079266 BOB
-11.45%
1 năm qua
+0.235226 BOB
+62.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.36982843
Hôm nay
0.61276665
Cao nhất
0.73758313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-3.12%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
+72.71%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-12.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49079912 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34294936 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32134763 – 0.36087671 BOB
Năm biến động +5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39009939 BOB
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.35415849 – 0.41433898 BOB
Năm biến động +15.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37945984 BOB
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.33114943 – 0.42309179 BOB
Năm biến động -18.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36065401 BOB
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.33086855 – 0.38681352 BOB
Năm biến động +15.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49079912 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38109364 – 0.73758313 BOB
Năm biến động +59.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.