728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang NOK

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Krone Na Uy 0.87016075 NOK
+0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.86179547 Hiện tại kr0.87016075 Cao nhất kr0.87016075
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87016075 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00584 NOK
+0.68%
7 ngày qua
+0.011577 NOK
+1.35%
30 ngày qua
+0.075724 NOK
+9.53%
1 năm qua
-0.573952 NOK
-39.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.73834519
Hôm nay
0.87016075
Cao nhất
1.48553891
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.88%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-4.68%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+6.82%
Tháng 6
-44.03%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+11.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.55583515 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.39507576 NOK
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.24703783 – 1.5744417 NOK
Năm biến động +10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 1.52906879 NOK
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
1.41743276 – 1.62315108 NOK
Năm biến động +3.68%
2024
Tỷ giá trung bình 1.55583515 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.46810118 – 1.65543011 NOK
Năm biến động +12.21%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50310778 NOK
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
1.4123998 – 1.66089555 NOK
Năm biến động -11.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.18600936 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73834519 – 1.4641107 NOK
Năm biến động -40.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.