Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang RON

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Leu Romania 0.42269361 RON
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.42115056 Hiện tại lei0.42269361 Cao nhất lei0.42270268
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42269361 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001743 RON
+0.41%
7 ngày qua
+0.003798 RON
+0.91%
30 ngày qua
+0.03774 RON
+9.80%
1 năm qua
-0.203644 RON
-32.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.36213169
Hôm nay
0.42269361
Cao nhất
0.66789214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.71%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
-0.96%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.71%
Tháng 6
-41.96%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+11.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.68024386 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.68024386 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.62563417 – 0.74629634 RON
Năm biến động +5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66221557 RON
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.63651878 – 0.68769863 RON
BOB giảm giá -3.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.66531114 RON
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.64327844 – 0.69553922 RON
BOB tăng giá +7.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64618054 RON
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.61714208 – 0.70298383 RON
Năm biến động -9.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55035339 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36213169 – 0.66789214 RON
Năm biến động -32.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.