728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang UAH

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Hryvnia Ucraina 4.0756577 UAH
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴4.06851705 Hiện tại ₴4.0756577 Cao nhất ₴4.0756577
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.0756577 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.009765 UAH
+0.24%
7 ngày qua
+0.013078 UAH
+0.32%
30 ngày qua
+0.200754 UAH
+5.18%
1 năm qua
-1.883469 UAH
-31.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.56284788
Hôm nay
4.0756577
Cao nhất
6.52075288
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-41.85%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+9.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 6.03019672 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.73461009 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.95102955 – 5.37970036 UAH
Năm biến động +34.79%
2023
Tỷ giá trung bình 5.32703418 UAH
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
5.21042191 – 5.50874289 UAH
BOB tăng giá +3.46%
2024
Tỷ giá trung bình 5.81262408 UAH
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
5.41379486 – 6.08696566 UAH
Năm biến động +10.62%
2025
Tỷ giá trung bình 6.03019672 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.92555899 – 6.13573863 UAH
Năm ổn định +0.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.46828059 UAH
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
3.56284788 – 6.52075288 UAH
Năm biến động -33.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.