728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang BOB

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Boliviano Bolivia 0.24535917 BOB
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b0.24535917 Hiện tại $b0.24535917 Cao nhất $b0.2457898
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24535917 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000589 BOB
-0.24%
7 ngày qua
-0.000173 BOB
-0.07%
30 ngày qua
-0.017802 BOB
-6.76%
1 năm qua
+0.07738 BOB
+46.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15335652
Hôm nay
0.24535917
Cao nhất
0.28067435
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.68%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+71.97%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-8.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.21406155 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21406155 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18588396 – 0.25309859 BOB
Năm biến động -25.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18773315 BOB
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.18152962 – 0.19192304 BOB
UAH giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17223938 BOB
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.16428547 – 0.18471332 BOB
Năm biến động -9.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16584251 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16297956 – 0.16876045 BOB
Năm ổn định -0.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19305623 BOB
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.15335652 – 0.28067435 BOB
Năm biến động +49.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.