728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang BDT

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Taka Bangladesh 23.58753427 BDT
-0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳23.56273547 Hiện tại ৳23.58753427 Cao nhất ৳23.77798158
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.58753427 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.135511 BDT
-0.57%
7 ngày qua
-0.495182 BDT
-2.06%
30 ngày qua
-0.277343 BDT
-1.16%
1 năm qua
+0.690218 BDT
+3.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
21.84931342
Hôm nay
23.58753427
Cao nhất
25.04862039
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.29%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
-2.60%
Tháng 12
+4.75%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+3.51%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-2.47%
Tháng 6
+2.67%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.7982922 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.08671394 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.02811924 – 20.48836177 BDT
Năm biến động +26.80%
2023
Tỷ giá trung bình 21.65758249 BDT
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
18.87056153 – 22.97445994 BDT
Năm biến động +16.12%
2024
Tỷ giá trung bình 21.45499891 BDT
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
17.74000208 – 22.95706682 BDT
Năm biến động -14.78%
2025
Tỷ giá trung bình 21.81047217 BDT
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
18.99556133 – 23.15131674 BDT
Năm biến động +16.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.7982922 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.18776061 – 25.04862039 BDT
Năm biến động +6.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.