728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang BWP

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Pula Botswana 2.61910045 BWP
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P2.61659765 Hiện tại P2.61910045 Cao nhất P2.63912144
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.61910045 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007623 BWP
-0.29%
7 ngày qua
-0.036822 BWP
-1.39%
30 ngày qua
+0.025042 BWP
+0.97%
1 năm qua
-0.042004 BWP
-1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.36112661
Hôm nay
2.61910045
Cao nhất
2.80742665
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.73%
Tháng 10
+7.30%
Tháng 11
-4.52%
Tháng 12
+5.26%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
+3.66%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-1.76%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+3.21%
Tháng 7
-2.97%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.67717293 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.39858869 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.05503107 – 2.66186809 BWP
Năm biến động +14.65%
2023
Tỷ giá trung bình 2.67717293 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.34258219 – 2.81710119 BWP
Năm biến động +14.71%
2024
Tỷ giá trung bình 2.52574062 BWP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.06176463 – 2.78800194 BWP
Năm biến động -18.45%
2025
Tỷ giá trung bình 2.4356847 BWP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
2.21624511 – 2.68655407 BWP
Năm biến động +7.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.61753855 BWP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
2.38219036 – 2.80742665 BWP
Năm biến động +9.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.