728x90 / 970x90
Tỷ giá Pula Botswana sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang BRL
Cập nhật
1
BWP
=
0.38181048
BRL
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = R$0.38181048 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = P2.61910045 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R$0.37891398
Hiện tại
R$0.38181048
Cao nhất
R$0.38217569
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38181048 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001108 BRL
+0.29%
7 ngày qua
+0.005294 BRL
+1.41%
30 ngày qua
-0.003686 BRL
-0.96%
1 năm qua
+0.006027 BRL
+1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.35619809 Hôm nay
0.38181048 Cao nhất
0.42352663
0.35619809 Hôm nay
0.38181048 Cao nhất
0.42352663
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.08%
Tháng 10
-6.81%
Tháng 11
+4.73%
Tháng 12
-5.00%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-3.53%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+1.79%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-3.11%
Tháng 7
+3.06%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.4182225 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4182225 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37567602
–
0.48661065
BRL
Năm biến động
-12.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37417964 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35497482
–
0.42687937
BRL
Năm biến động
-12.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39796339 BRL
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.35867981
–
0.48502142
BRL
Năm biến động
+22.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41106055 BRL
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.37222404
–
0.45121363
BRL
Năm biến động
-6.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38227782 BRL
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.35619809
–
0.41978173
BRL
Năm biến động
-9.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.