728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang CNY

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Nhân dân tệ 1.2838764 CNY
-0.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥1.2838764 Hiện tại ¥1.2838764 Cao nhất ¥1.29591738
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2838764 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.010444 CNY
-0.81%
7 ngày qua
-0.026058 CNY
-1.99%
30 ngày qua
-0.011365 CNY
-0.88%
1 năm qua
-0.05316 CNY
-3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.25765164
Hôm nay
1.2838764
Cao nhất
1.38563517
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.87%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
-3.91%
Tháng 12
+4.22%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+3.06%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-2.41%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.4182201 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.30525058 CNY
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.11312923 – 1.42699175 CNY
Năm biến động +14.37%
2023
Tỷ giá trung bình 1.4182201 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.26190236 – 1.52026655 CNY
Năm biến động +11.80%
2024
Tỷ giá trung bình 1.33654786 CNY
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
1.08515352 – 1.4657551 CNY
Năm biến động -19.09%
2025
Tỷ giá trung bình 1.2863371 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.15999873 – 1.3504391 CNY
Năm biến động +9.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.31941666 CNY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.2684521 – 1.38563517 CNY
Năm ổn định +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.