728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang ILS

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Sheqel Israel mới 0.58764453 ILS
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.58734875 Hiện tại ₪0.58764453 Cao nhất ₪0.59206361
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58764453 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00036 ILS
+0.06%
7 ngày qua
-0.003379 ILS
-0.57%
30 ngày qua
+0.01458 ILS
+2.54%
1 năm qua
-0.033396 ILS
-5.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.55436073
Hôm nay
0.58764453
Cao nhất
0.62229352
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.74%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
-4.98%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
+3.97%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
-5.77%
Tháng 5
+2.80%
Tháng 6
+5.45%
Tháng 7
-4.07%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.73895422 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65153746 ILS
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.54227975 – 0.70696893 ILS
Năm biến động +19.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.73895422 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.64471968 – 0.81777894 ILS
Năm biến động +11.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.68928155 ILS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.54289659 – 0.77152638 ILS
Năm biến động -20.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.61692082 ILS
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.57097492 – 0.65708363 ILS
Năm biến động -0.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58804774 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.55436073 – 0.61218217 ILS
BRL tăng giá +1.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.