728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang ISK

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Króna Iceland 23.11226834 ISK
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr23.05837321 Hiện tại kr23.11226834 Cao nhất kr23.24961875
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.11226834 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.093035 ISK
-0.40%
7 ngày qua
-0.589431 ISK
-2.49%
30 ngày qua
-0.25404 ISK
-1.09%
1 năm qua
+0.302975 ISK
+1.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
22.07875521
Hôm nay
23.11226834
Cao nhất
24.90786553
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.40%
Tháng 10
+3.31%
Tháng 11
-4.40%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-3.88%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 27.61416176 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.23322319 ISK
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
22.73618944 – 29.039759 ISK
Năm biến động +14.93%
2023
Tỷ giá trung bình 27.61416176 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.11395248 – 29.30700736 ISK
Năm biến động +4.59%
2024
Tỷ giá trung bình 25.69393215 ISK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
20.74343915 – 28.25993313 ISK
Năm biến động -19.71%
2025
Tỷ giá trung bình 22.92698456 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.68118737 – 24.66480398 ISK
Năm biến động +3.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.84815462 ISK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
22.71697567 – 24.90786553 ISK
Năm ổn định +1.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.