728x90 / 970x90
Tỷ giá Króna Iceland sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang BRL
Cập nhật
1
ISK
=
0.04332255
BRL
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = R$0.04332255 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = kr23.08266646 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R$0.04301146
Hiện tại
R$0.04332255
Cao nhất
R$0.04336819
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04332255 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000152 BRL
+0.35%
7 ngày qua
+0.000918 BRL
+2.17%
30 ngày qua
+0.000532 BRL
+1.24%
1 năm qua
-0.000713 BRL
-1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.04014796 Hôm nay
0.04332255 Cao nhất
0.04529241
0.04014796 Hôm nay
0.04332255 Cao nhất
0.04529241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.35%
Tháng 10
-3.20%
Tháng 11
+4.60%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+4.03%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04365534 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03822948 BRL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.03443555
–
0.04398274
BRL
Năm biến động
-12.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03623208 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03412153
–
0.03829371
BRL
Năm biến động
-4.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03909668 BRL
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.03538579
–
0.04820801
BRL
Năm biến động
+24.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04365534 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0405436
–
0.04612294
BRL
Năm biến động
-2.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04194887 BRL
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.04014796
–
0.04401994
BRL
Năm ổn định
-1.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.