728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang LKR

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Rupee Sri Lanka 63.40016558 LKR
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨63.34380803 Hiện tại ₨63.40016558 Cao nhất ₨63.88907435
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
63.40016558 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.238995 LKR
-0.38%
7 ngày qua
-1.143107 LKR
-1.77%
30 ngày qua
-0.089421 LKR
-0.14%
1 năm qua
+6.491559 LKR
+11.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
54.59999076
Hôm nay
63.40016558
Cao nhất
68.82271211
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
+1.95%
Tháng 11
-2.40%
Tháng 12
+4.69%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
+5.20%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+2.37%
Tháng 7
-3.90%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 65.75445629 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.97666101 LKR
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
35.39119732 – 76.7493704 LKR
Năm biến động +89.43%
2023
Tỷ giá trung bình 65.75445629 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
58.13942169 – 72.45762859 LKR
Năm biến động -3.81%
2024
Tỷ giá trung bình 56.29128164 LKR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
43.75160122 – 66.91569151 LKR
Năm biến động -29.16%
2025
Tỷ giá trung bình 53.86279521 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.60068062 – 58.16496251 LKR
Năm biến động +20.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.81270012 LKR
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
56.18162793 – 68.82271211 LKR
Năm biến động +12.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.