728x90 / 970x90
Tỷ giá Real Braxin sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang MXN
Cập nhật
1
BRL
=
3.44189712
MXN
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = $3.44189712 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = R$0.29053745 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$3.41826652
Hiện tại
$3.44189712
Cao nhất
$3.4492059
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.44189712 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.02433 MXN
+0.71%
7 ngày qua
+0.049946 MXN
+1.47%
30 ngày qua
+0.16172 MXN
+4.93%
1 năm qua
-0.00071 MXN
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
3.21512421 Hôm nay
3.44189712 Cao nhất
3.52135169
3.21512421 Hôm nay
3.44189712 Cao nhất
3.52135169
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
-4.39%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
-3.93%
Tháng 8
+4.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.90087394 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.90087394 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.57216863
–
4.36368596
MXN
Năm biến động
+0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
3.55038446 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
3.41837677
–
3.72484213
MXN
BRL giảm giá
-5.22%
2024
Tỷ giá trung bình
3.39615179 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.99807375
–
3.62698982
MXN
Năm biến động
-3.53%
2025
Tỷ giá trung bình
3.43320757 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
3.21512421
–
3.63135603
MXN
Năm biến động
-1.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.3839449 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.25608176
–
3.52135169
MXN
BRL tăng giá
+5.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.