728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang BRL
Cập nhật
1
MXN
=
0.29101772
BRL
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = R$0.29101772 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $3.43621688 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
R$0.28992181
Hiện tại
R$0.29101772
Cao nhất
R$0.29254594
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29101772 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00162 BRL
-0.55%
7 ngày qua
-0.003798 BRL
-1.29%
30 ngày qua
-0.013844 BRL
-4.54%
1 năm qua
+0.00054 BRL
+0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.28398186 Hôm nay
0.29101772 Cao nhất
0.31102997
0.28398186 Hôm nay
0.29101772 Cao nhất
0.31102997
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
+4.59%
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
+4.09%
Tháng 8
-4.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29563529 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25687151 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22916406
–
0.27994199
BRL
Năm biến động
-0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28174514 BRL
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.26846775
–
0.29253651
BRL
MXN tăng giá
+5.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29473559 BRL
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.27571073
–
0.3335475
BRL
Năm biến động
+3.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29139399 BRL
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.27537922
–
0.31102997
BRL
Năm biến động
+1.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29563529 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28398186
–
0.3071176
BRL
MXN giảm giá
-4.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.