Tỷ giá Real Braxin sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang PGK

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Kina Papua New Guinean 0.86679423 PGK
+0.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.8506554 Hiện tại K0.86679423 Cao nhất K0.86835767
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86679423 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006159 PGK
+0.72%
7 ngày qua
-0.006827 PGK
-0.78%
30 ngày qua
+0.010617 PGK
+1.24%
1 năm qua
+0.067198 PGK
+8.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.76072557
Hôm nay
0.86679423
Cao nhất
0.89448889
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.70%
Tháng 10
+2.46%
Tháng 11
-3.31%
Tháng 12
+5.17%
Tháng 1
+3.67%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+3.38%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-2.38%
Tháng 6
+4.44%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.84966938 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.68398598 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.55670585 – 0.76649489 PGK
Năm biến động +5.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.72208086 PGK
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.64312622 – 0.77923787 PGK
Năm biến động +16.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.72391541 PGK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.60252026 – 0.781143 PGK
Năm biến động -15.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.74218516 PGK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.64466803 – 0.80333243 PGK
Năm biến động +19.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84966938 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.77285272 – 0.89448889 PGK
Năm biến động +12.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.