728x90 / 970x90

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang BRL

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Real Braxin 1.15389424 BRL
-0.85% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R$1.14520639 Hiện tại R$1.15389424 Cao nhất R$1.17556416
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15389424 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009843 BRL
-0.85%
7 ngày qua
+0.005934 BRL
+0.52%
30 ngày qua
-0.011025 BRL
-0.95%
1 năm qua
-0.107316 BRL
-8.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.11795687
Hôm nay
1.15389424
Cao nhất
1.3145345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.73%
Tháng 10
-2.40%
Tháng 11
+3.43%
Tháng 12
-4.92%
Tháng 1
-3.54%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-3.27%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+2.44%
Tháng 6
-4.25%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.46506957 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.46506957 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.30464013 – 1.79628076 BRL
Năm biến động -4.97%
2023
Tỷ giá trung bình 1.38759727 BRL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
1.28330518 – 1.55490473 BRL
Năm biến động -14.33%
2024
Tỷ giá trung bình 1.38431272 BRL
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.28017534 – 1.65969523 BRL
Năm biến động +18.92%
2025
Tỷ giá trung bình 1.35147445 BRL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.24481468 – 1.55118596 BRL
Năm biến động -16.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.17853012 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.11795687 – 1.29390758 BRL
Năm biến động -10.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.