728x90 / 970x90
Tỷ giá Real Braxin sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang PHP
Cập nhật
1
BRL
=
11.97752608
PHP
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = ₱11.97752608 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = R$0.0834897 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱11.94559752
Hiện tại
₱11.97752608
Cao nhất
₱12.06284336
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.97752608 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.066333 PHP
-0.55%
7 ngày qua
-0.293837 PHP
-2.39%
30 ngày qua
-0.0119 PHP
-0.10%
1 năm qua
+1.011115 PHP
+9.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
10.51175928 Hôm nay
11.97752608 Cao nhất
12.5203101
10.51175928 Hôm nay
11.97752608 Cao nhất
12.5203101
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
-2.16%
Tháng 12
+4.92%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+3.48%
Tháng 3
+5.57%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-3.45%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.79643307 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.56941662 PHP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
8.94848863
–
11.56377503
PHP
Năm biến động
+15.05%
2023
Tỷ giá trung bình
11.14747401 PHP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
10.21095162
–
11.68425112
PHP
Năm biến động
+8.38%
2024
Tỷ giá trung bình
10.66230038 PHP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
8.72202825
–
11.50440143
PHP
Năm biến động
-17.53%
2025
Tỷ giá trung bình
10.29384667 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.23657391
–
11.19098689
PHP
Năm biến động
+15.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.79643307 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.67525675
–
12.5203101
PHP
Năm biến động
+12.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.