Tỷ giá Peso Philipin sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang BRL
Cập nhật
1
PHP
=
0.08349503
BRL
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = R$0.08349503 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₱11.97676051 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
R$0.08330268
Hiện tại
R$0.08349503
Cao nhất
R$0.08371285
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08349503 BRL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000649 BRL
+0.78%
7 ngày qua
+0.002004 BRL
+2.46%
30 ngày qua
+0.000088 BRL
+0.11%
1 năm qua
-0.007693 BRL
-8.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.07987023 Hôm nay
0.08349503 Cao nhất
0.09513155
0.07987023 Hôm nay
0.08349503 Cao nhất
0.09513155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
+2.21%
Tháng 12
-4.69%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-3.36%
Tháng 3
-5.28%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+3.57%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.09733142 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09488881 BRL
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.08647695
–
0.11175071
BRL
Năm biến động
-13.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08981458 BRL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.08558529
–
0.09793407
BRL
Năm biến động
-7.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09409042 BRL
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.08692325
–
0.11465223
BRL
Năm biến động
+21.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09733142 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08935762
–
0.10826525
BRL
Năm biến động
-13.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08484988 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07987023
–
0.09367456
BRL
Năm biến động
-10.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.