728x90 / 970x90
Tỷ giá Real Braxin sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang SLL
Cập nhật
1
BRL
=
4,014.68
SLL
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = Le4,014.68 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = R$0.00024909 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le4,012.69
Hiện tại
Le4,014.68
Cao nhất
Le4,047.93
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang SLL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,014.68 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-26.538125 SLL
-0.66%
7 ngày qua
-96.256722 SLL
-2.34%
30 ngày qua
-22.769814 SLL
-0.56%
1 năm qua
+73.197322 SLL
+1.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
3,750.25 Hôm nay
4,014.68 Cao nhất
4,272.6
3,750.25 Hôm nay
4,014.68 Cao nhất
4,272.6
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang SLL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,063.79 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2,658.96 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,976.56
–
3,484.2
SLL
Năm biến động
+65.00%
2023
Tỷ giá trung bình
3,828.25 SLL
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
3,223.6
–
4,436.77
SLL
Năm biến động
+29.32%
2024
Tỷ giá trung bình
3,905.6 SLL
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
3,117.91
–
4,320.13
SLL
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
3,754.28 SLL
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
3,333.09
–
3,977.45
SLL
Năm biến động
+14.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4,063.79 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,801.78
–
4,272.6
SLL
Năm biến động
+5.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.