728x90 / 970x90
Tỷ giá Real Braxin sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang UAH
Cập nhật
1
BRL
=
8.5963809
UAH
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = ₴8.5963809 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = R$0.11632802 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴8.58755942
Hiện tại
₴8.5963809
Cao nhất
₴8.66148151
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.5963809 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.040096 UAH
-0.46%
7 ngày qua
-0.160175 UAH
-1.83%
30 ngày qua
-0.028368 UAH
-0.33%
1 năm qua
+0.843082 UAH
+10.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
7.51292158 Hôm nay
8.5963809 Cao nhất
8.95545549
7.51292158 Hôm nay
8.5963809 Cao nhất
8.95545549
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.01%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
-3.08%
Tháng 12
+7.00%
Tháng 1
+2.22%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+4.20%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.56210267 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.32589867 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.80298997
–
7.34736508
UAH
Năm biến động
+42.33%
2023
Tỷ giá trung bình
7.37475046 UAH
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
6.70649269
–
7.885776
UAH
Năm biến động
+12.92%
2024
Tỷ giá trung bình
7.46763895 UAH
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
6.2245387
–
7.8982005
UAH
Năm biến động
-13.42%
2025
Tỷ giá trung bình
7.46283068 UAH
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
6.64861859
–
7.96334667
UAH
Năm biến động
+14.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.56210267 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.67601532
–
8.95545549
UAH
Năm biến động
+11.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.