728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang UAH

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Hryvnia Ucraina 8.5963809 UAH
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴8.58755942 Hiện tại ₴8.5963809 Cao nhất ₴8.66148151
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.5963809 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.040096 UAH
-0.46%
7 ngày qua
-0.160175 UAH
-1.83%
30 ngày qua
-0.028368 UAH
-0.33%
1 năm qua
+0.843082 UAH
+10.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.51292158
Hôm nay
8.5963809
Cao nhất
8.95545549
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.01%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
-3.08%
Tháng 12
+7.00%
Tháng 1
+2.22%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+4.20%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.56210267 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.32589867 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.80298997 – 7.34736508 UAH
Năm biến động +42.33%
2023
Tỷ giá trung bình 7.37475046 UAH
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
6.70649269 – 7.885776 UAH
Năm biến động +12.92%
2024
Tỷ giá trung bình 7.46763895 UAH
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
6.2245387 – 7.8982005 UAH
Năm biến động -13.42%
2025
Tỷ giá trung bình 7.46283068 UAH
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
6.64861859 – 7.96334667 UAH
Năm biến động +14.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.56210267 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.67601532 – 8.95545549 UAH
Năm biến động +11.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.