728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang BRL

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Real Braxin 0.11632357 BRL
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.11545369 Hiện tại R$0.11632357 Cao nhất R$0.11644752
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11632357 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000486 BRL
+0.42%
7 ngày qua
+0.002504 BRL
+2.20%
30 ngày qua
+0.000393 BRL
+0.34%
1 năm qua
-0.012919 BRL
-10.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.11166378
Hôm nay
0.11632357
Cao nhất
0.13310401
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.00%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
+3.17%
Tháng 12
-6.54%
Tháng 1
-2.17%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
-4.03%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16024937 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16024937 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13610321 – 0.20820364 BRL
Năm biến động -29.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13572528 BRL
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.1268106 – 0.14910924 BRL
Năm biến động -11.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13411677 BRL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.12661112 – 0.16065448 BRL
Năm biến động +15.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13419862 BRL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.12557534 – 0.15040718 BRL
Năm biến động -12.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11689032 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11166378 – 0.13027593 BRL
Năm biến động -10.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.