728x90 / 970x90
Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang USD
Cập nhật
1
BRL
=
0.19145352
USD
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = $0.19145352 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = R$5.2232 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.19135826
Hiện tại
$0.19145352
Cao nhất
$0.19303901
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19145352 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001266 USD
-0.66%
7 ngày qua
-0.00459 USD
-2.34%
30 ngày qua
-0.001086 USD
-0.56%
1 năm qua
+0.003491 USD
+1.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.17884289 Hôm nay
0.19145352 Cao nhất
0.20375313
0.17884289 Hôm nay
0.19145352 Cao nhất
0.20375313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.20041272 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1940416 USD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.17514975
–
0.21760418
USD
Năm biến động
+5.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20041272 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18248505
–
0.211582
USD
Năm biến động
+8.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18625135 USD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.14868783
–
0.2060199
USD
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17903547 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15894966
–
0.18967774
USD
Năm biến động
+14.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19379521 USD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.18130068
–
0.20375313
USD
Năm biến động
+5.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.