Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang MUR
Cập nhật
1
BSD
=
47.610001
MUR
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = ₨47.610001 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.02100399 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨47.459998
Hiện tại
₨47.610001
Cao nhất
₨47.610001
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.610001 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.04 MUR
-0.08%
7 ngày qua
-0.049997 MUR
-0.10%
30 ngày qua
+0.773334 MUR
+1.65%
1 năm qua
+1.949998 MUR
+4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
45.029997 Hôm nay
47.610001 Cao nhất
48.210003
45.029997 Hôm nay
47.610001 Cao nhất
48.210003
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.94085853 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
44.24198495 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.600001
–
46.394707
MUR
Năm ổn định
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
45.10042525 MUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
43.552933
–
47.151827
MUR
Năm ổn định
+0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
46.18765998 MUR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
42.269998
–
47.750003
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
45.7792402 MUR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
43.72
–
47.550002
MUR
Năm ổn định
-1.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.94085853 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.09
–
48.210003
MUR
BSD tăng giá
+2.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.