728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang NOK

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Krone Na Uy 9.588351 NOK
+0.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr9.494573 Hiện tại kr9.588351 Cao nhất kr9.588351
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.588351 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.068186 NOK
+0.72%
7 ngày qua
+0.140751 NOK
+1.49%
30 ngày qua
+0.222151 NOK
+2.37%
1 năm qua
-0.397394 NOK
-3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.165911
Hôm nay
9.588351
Cao nhất
10.2535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.75434747 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.6164985 NOK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
8.573213 – 10.88418 NOK
Năm biến động +10.81%
2023
Tỷ giá trung bình 10.5620009 NOK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
9.79287 – 11.216034 NOK
Năm biến động +3.87%
2024
Tỷ giá trung bình 10.75434747 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.173235 – 11.44129 NOK
Năm biến động +11.90%
2025
Tỷ giá trung bình 10.39039702 NOK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
9.764828 – 11.4758 NOK
Năm biến động -11.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.55401125 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.165911 – 10.115065 NOK
BSD giảm giá -4.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.