Tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang RON
Cập nhật
1
BSD
=
4.665
RON
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = lei4.665 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $0.21436227 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei4.6399
Hiện tại
lei4.665
Cao nhất
lei4.665
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.665 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.0245 RON
+0.53%
7 ngày qua
+0.0556 RON
+1.21%
30 ngày qua
+0.1265 RON
+2.79%
1 năm qua
+0.334 RON
+7.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
4.2319 Hôm nay
4.665 Cao nhất
4.665
4.2319 Hôm nay
4.665 Cao nhất
4.665
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.68890442 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.68890442 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.3155
–
5.157801
RON
Năm biến động
+6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
4.5742641 RON
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
4.393723
–
4.7538
RON
BSD giảm giá
-2.81%
2024
Tỷ giá trung bình
4.59878998 RON
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
4.4461
–
4.806706
RON
BSD tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
4.46678897 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.2667
–
4.8572
RON
Năm biến động
-9.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.48784985 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
4.2319
–
4.665
RON
BSD tăng giá
+7.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.