Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang RUB
Cập nhật
1
BSD
=
84.246643
RUB
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = ₽84.246643 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.01186991 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₽84.246643
Hiện tại
₽84.246643
Cao nhất
₽84.921276
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
84.246643 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.137838 RUB
-0.16%
7 ngày qua
-0.005959 RUB
-0.01%
30 ngày qua
-1.774578 RUB
-2.06%
1 năm qua
+1.347277 RUB
+1.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
70.849404 Hôm nay
84.246643 Cao nhất
87.300392
70.849404 Hôm nay
84.246643 Cao nhất
87.300392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.56%
Tháng 10
-3.33%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-2.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 92.82643793 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
69.85347634 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.500102
–
142.666733
RUB
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
85.51670993 RUB
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
66.002644
–
101.002025
RUB
Năm biến động
+21.10%
2024
Tỷ giá trung bình
92.82643793 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
83.502772
–
113.746289
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
83.76091175 RUB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
74.051171
–
113.659011
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
79.22355831 RUB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
70.849404
–
87.300392
RUB
Năm biến động
+6.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.