Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang BSD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Bahamas 0.01186991 BSD
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.01177561 Hiện tại $0.01186991 Cao nhất $0.01186991
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01186991 BSD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000019 BSD
+0.16%
7 ngày qua
+0.000001 BSD
+0.01%
30 ngày qua
+0.000245 BSD
+2.11%
1 năm qua
-0.000193 BSD
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0114547
Hôm nay
0.01186991
Cao nhất
0.01411444
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.63%
Tháng 10
+3.45%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+3.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang BSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01483817 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01483817 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00700934 – 0.01904758 BSD
Năm biến động +1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01183377 BSD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00990079 – 0.01515091 BSD
Năm biến động -17.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01080516 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0087915 – 0.01197565 BSD
Năm biến động -21.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01201673 BSD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00879825 – 0.01350418 BSD
Năm biến động +43.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01266038 BSD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.0114547 – 0.01411444 BSD
Năm biến động -6.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.