Tỷ giá Đô la Bahamas sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang SAR

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Riyal Ả Rập Xê-út 3.756513 SAR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼3.755159 Hiện tại ﷼3.756513 Cao nhất ﷼3.756605
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.756513 SAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000499 SAR
+0.01%
7 ngày qua
+0.001345 SAR
+0.04%
30 ngày qua
-0.019586 SAR
-0.52%
1 năm qua
+0.006428 SAR
+0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.695986
Hôm nay
3.756513
Cao nhất
3.809002
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang SAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.75483497 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.75483497 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.7493 – 3.766292 SAR
Năm ổn định +0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 3.75155388 SAR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
3.738468 – 3.761383 SAR
Năm ổn định -0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 3.75217153 SAR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
3.743364 – 3.758736 SAR
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 3.75102102 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.735813 – 3.75754 SAR
Năm ổn định -0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.75348145 SAR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
3.695986 – 3.809002 SAR
Năm ổn định +0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.