Tỷ giá Đô la Bahamas sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang TJS

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Somoni Tajikistan 9.230681 TJS
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM9.225649 Hiện tại SM9.230681 Cao nhất SM9.230681
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.230681 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003763 TJS
-0.04%
7 ngày qua
+0.002717 TJS
+0.03%
30 ngày qua
-0.070083 TJS
-0.75%
1 năm qua
-0.081035 TJS
-0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.170725
Hôm nay
9.230681
Cao nhất
9.618948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.97117916 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.97117916 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.694307 – 13.044697 TJS
Năm biến động -9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 10.80591571 TJS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
10.013467 – 11.008643 TJS
BSD tăng giá +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 10.7834674 TJS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
10.479787 – 11.025188 TJS
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 9.97952249 TJS
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
9.170725 – 11.107195 TJS
Năm biến động -15.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.32264597 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.179261 – 9.618948 TJS
Năm ổn định -0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.