Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang VES

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Bolívar Venezuela 856.713592 VES
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.853.833 Hiện tại Bs.856.713592 Cao nhất Bs.856.713592
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
856.713592 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+2.880592 VES
+0.34%
7 ngày qua
+5.372688 VES
+0.63%
30 ngày qua
+66.036253 VES
+8.35%
1 năm qua
+679.321335 VES
+382.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
177.392257
Hôm nay
856.713592
Cao nhất
856.713592
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+24.85%
Tháng 10
+10.79%
Tháng 11
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 604.75119725 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.66377624 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.2373 – 16.78175 VES
Năm biến động +266.10%
2023
Tỷ giá trung bình 28.68584192 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
17.0958 – 35.888613 VES
Năm biến động +109.93%
2024
Tỷ giá trung bình 38.49895643 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
35.822193 – 51.964465 VES
Năm biến động +44.83%
2025
Tỷ giá trung bình 131.20780908 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
51.962645 – 297.77053 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 604.75119725 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
297.77053 – 856.713592 VES
Năm biến động +187.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.