728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang VES
Cập nhật
1
MXN
=
47.72565764
VES
-0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = Bs.47.72565764 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $0.02095309 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Bs.47.48120931
Hiện tại
Bs.47.72565764
Cao nhất
Bs.48.02908094
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.72565764 VES
2026-09-29
24 giờ qua
-0.416729 VES
-0.87%
7 ngày qua
-1.479097 VES
-3.01%
30 ngày qua
+1.314592 VES
+2.83%
1 năm qua
+38.040221 VES
+392.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
9.64650105 Hôm nay
47.72565764 Cao nhất
49.23077432
9.64650105 Hôm nay
47.72565764 Cao nhất
49.23077432
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+23.68%
Tháng 10
+12.42%
Tháng 11
+22.49%
Tháng 12
+27.09%
Tháng 1
+21.96%
Tháng 2
+9.88%
Tháng 3
+4.63%
Tháng 4
+12.89%
Tháng 5
+12.58%
Tháng 6
+18.92%
Tháng 7
+8.12%
Tháng 8
+2.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 34.56134355 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3334222 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20247929
–
0.86140212
VES
Năm biến động
+285.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.62707803 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.876173
–
2.11429804
VES
Năm biến động
+141.31%
2024
Tỷ giá trung bình
2.10143935 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.82373602
–
2.56377644
VES
Năm biến động
+17.82%
2025
Tỷ giá trung bình
6.98616613 VES
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
2.49659354
–
16.55040846
VES
Năm biến động
+561.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.56134355 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.5263213
–
49.23077432
VES
Năm biến động
+188.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.