728x90 / 970x90

Tỷ giá Bitcoin sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTC sang BRL

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Real Braxin 438,035.28 BRL
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$428,460.76 Hiện tại R$438,035.28 Cao nhất R$438,551.38
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
438,035.28 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+1,105.25 BRL
+0.25%
7 ngày qua
-1,538.44 BRL
-0.35%
30 ngày qua
+30,594.66 BRL
+7.51%
1 năm qua
-168,200.81 BRL
-27.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
302,883.54
Hôm nay
438,035.28
Cao nhất
664,335.47
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.24%
Tháng 10
-17.69%
Tháng 11
+4.08%
Tháng 12
-16.14%
Tháng 1
-15.22%
Tháng 2
+5.79%
Tháng 3
+7.83%
Tháng 4
-4.54%
Tháng 5
-15.71%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
+27.68%
Tháng 8
+10.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 567,621.01 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 144,860.51 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
82,780.73 – 264,391.78 BRL
Năm biến động -67.00%
2023
Tỷ giá trung bình 143,631.54 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
87,768.82 – 218,383.04 BRL
Năm biến động +133.63%
2024
Tỷ giá trung bình 359,826.41 BRL
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
195,307.94 – 664,062.62 BRL
Năm biến động +173.10%
2025
Tỷ giá trung bình 567,621.01 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
455,469.59 – 671,009.26 BRL
Năm biến động -18.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 385,153.05 BRL
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
302,883.54 – 523,235.16 BRL
Năm biến động -10.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.