Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang CLF

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00025664 CLF
+1.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.00025484 Hiện tại UF0.00025664 Cao nhất UF0.00025664
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00025664 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000003 CLF
+1.01%
7 ngày qua
+0.000006 CLF
+2.23%
30 ngày qua
+0.00001 CLF
+3.88%
1 năm qua
-0.000019 CLF
-6.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00023563
Hôm nay
0.00025664
Cao nhất
0.00027774
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.95%
Tháng 10
-2.37%
Tháng 11
-3.62%
Tháng 12
-6.92%
Tháng 1
+2.75%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
-3.17%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
+3.87%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00040888 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0004037 CLF
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00036914 – 0.00047783 CLF
Năm biến động -10.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00036864 CLF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00034408 – 0.00041212 CLF
Năm biến động +3.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00040888 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00038142 – 0.00043262 CLF
Năm biến động +9.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00029358 CLF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00025473 – 0.00042764 CLF
Năm biến động -39.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00024696 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00023563 – 0.00025664 CLF
Năm ổn định +0.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.