Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang MOP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Pataca Ma Cao 0.0842298 MOP
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.08422945 Hiện tại MOP$0.0842298 Cao nhất MOP$0.0842298
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0842298 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000138 MOP
-0.16%
7 ngày qua
-0.000332 MOP
-0.39%
30 ngày qua
-0.000481 MOP
-0.57%
1 năm qua
-0.005928 MOP
-6.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08337298
Hôm nay
0.0842298
Cao nhất
0.09121071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-4.19%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.10275785 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10275785 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09680462 – 0.10870233 MOP
Năm biến động -10.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09765491 MOP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.09625465 – 0.09940751 MOP
Năm ổn định -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09606873 MOP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.09344218 – 0.09779349 MOP
BTN giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09220417 MOP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.08817471 – 0.09488492 MOP
BTN giảm giá -4.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08573801 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08337298 – 0.08932738 MOP
BTN giảm giá -5.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.